NAATIccl
NAATI CCL · Vietnamese · Vocabulary

Vietnamese NAATI CCL vocabulary list

124 Australian terms that come up in CCL dialogues, grouped by topic. For each one: how to render it in Vietnamese Tiếng Việt, and the mistake that costs candidates marks. Most frequent terms first; the notes are written in Vietnamese.

Practise a Vietnamese dialogue → About the Vietnamese test

No signup needed · your first full dialogue is marked free

Why these terms cost marks

CCL is marked on information transferred. Australian institutions and schemes often have no direct word in Vietnamese, so a term you render wrongly takes the segment's information with it, and one you hunt for eats into the five seconds you have to start speaking. Each entry links to the full explanation of the term.

NAATI's language policy for Vietnamese: NAATI's general policies apply: examiners allow for regional variation (Policy A), and English words that Vietnamese speakers in Australia regularly and commonly use are not penalised (Policy B). Excessive use of English is still one of NAATI's listed common mistakes. How the policy is applied →

Health · 24

Medicare

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên từ tiếng Anh 'Medicare' vì đây là tên riêng của hệ thống, không dịch thành 'bảo hiểm y tế' chung.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thành 'bảo hiểm y tế' hoặc 'bảo hiểm sức khỏe' như một khái niệm chung, làm mất đi việc đây là một chương trình cụ thể của chính phủ Úc, khác với bảo hiểm tư nhân.

Mental health care plan

HOW TO RENDER ITDịch là 'kế hoạch chăm sóc sức khỏe tâm thần' hoặc có thể giữ thêm '(Mental Health Care Plan)' để rõ nghĩa.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch chung thành 'kế hoạch điều trị' hoặc 'đơn thuốc tâm lý', làm mất đi yếu tố đây là một loại giấy tờ cụ thể liên kết với Medicare.

Out-of-pocket

HOW TO RENDER ITDịch là 'chi phí tự trả' hoặc 'khoản tiền phải trả thêm từ túi riêng'.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều candidate dịch nhầm thành 'chi phí ngoài túi' theo kiểu dịch từng chữ, nghe không tự nhiên và không truyền đạt rõ ý là phần tiền bệnh nhân tự bỏ ra sau hỗ trợ.

Lifeline

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên riêng 'Lifeline' vì đây là tên tổ chức cụ thể, có thể thêm giải thích ngắn 'đường dây hỗ trợ khủng hoảng Lifeline' nếu cần.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số candidate dịch thành 'đường dây nóng' chung, làm mất đi việc đây là tên riêng của một tổ chức cụ thể tại Úc.

Emergency department

HOW TO RENDER ITDịch là 'khoa cấp cứu' hoặc 'phòng cấp cứu'.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số candidate dịch nhầm thành 'phòng khám cấp cứu' hoặc lẫn với 'trung tâm y tế khẩn cấp', làm mất đúng nghĩa là một khoa nằm trong bệnh viện.

Medical certificate

HOW TO RENDER ITDịch là 'giấy chứng nhận y tế' hoặc 'giấy xác nhận bệnh của bác sĩ'.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số người dịch thành 'đơn thuốc' hoặc 'giấy khám bệnh', làm sai chức năng vì đây là giấy xác nhận tình trạng sức khỏe, không phải đơn thuốc hay kết quả khám.

Medicare card

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên là 'thẻ Medicare', không dịch thành 'thẻ bảo hiểm y tế' để tránh nhầm với bảo hiểm tư nhân.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều candidate dịch thành 'thẻ bảo hiểm sức khỏe', khiến người nghe hiểu nhầm là thẻ bảo hiểm tư nhân, không phải chương trình công của chính phủ.

Triple Zero

HOW TO RENDER ITNói là 'số không không không' hoặc giữ nguyên '000', không đọc là 'ba số không' vì cách gọi chính thức là lặp lại số 0 ba lần.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều candidate dịch là 'số ba không' (dịch sát nghĩa từ 'triple zero') khiến người nghe hiểu nhầm là số khác, mất điểm truyền đạt thông tin chính xác.

Gap fee

HOW TO RENDER ITDịch là 'phí chênh lệch' hoặc 'khoản chênh lệch phải trả thêm'.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành 'phí khám bệnh' chung, làm mất ý nghĩa đây là phần còn thiếu sau khi đã được Medicare/bảo hiểm thanh toán một phần.

Referral letter

HOW TO RENDER ITDịch là 'thư giới thiệu' hoặc 'giấy chuyển viện/chuyển khoa'.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành 'đơn thuốc' hoặc 'giấy khám bệnh', nhầm với các loại giấy tờ y tế khác; cần giữ đúng là thư chuyển tuyến từ GP.

Waiting list

HOW TO RENDER ITDịch là 'danh sách chờ'.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành 'hàng chờ' một cách quá thông tục hoặc nhầm với 'waiting period' (thời gian chờ); cần phân biệt đây là danh sách, không phải khoảng thời gian.

Asthma action plan

HOW TO RENDER ITDịch là 'kế hoạch xử lý hen suyễn' hoặc 'kế hoạch hành động cho bệnh hen suyễn'.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành 'đơn thuốc hen suyễn', làm mất ý nghĩa đây là kế hoạch hành động từng bước, không chỉ là đơn thuốc.

Extras cover

HOW TO RENDER ITDịch là 'bảo hiểm phụ trợ' hoặc 'gói bảo hiểm ngoài Medicare (extras cover)'.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành 'bảo hiểm y tế toàn diện', gây hiểu sai vì extras cover chỉ bổ sung cho các dịch vụ không nằm trong Medicare, không thay thế bảo hiểm chính (hospital cover).

GP referral

HOW TO RENDER ITDịch là 'giấy giới thiệu của bác sĩ đa khoa' hoặc 'giấy chuyển khám của GP'. Có thể giữ 'GP' bằng tiếng Anh vì đây là thuật ngữ quen dùng.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch nhầm thành 'đơn thuốc' hoặc 'giấy khám bệnh' làm mất chức năng chuyển tuyến — đây không phải là toa thuốc mà là giấy chuyển đến chuyên khoa.

Bulk bill

HOW TO RENDER ITDịch là 'tính phí trực tiếp qua Medicare' hoặc 'khám miễn phí qua Medicare (bulk bill)'. Có thể giữ 'bulk bill' kèm giải thích ngắn.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành 'khám bệnh miễn phí' chung, làm mất bản chất là thanh toán qua Medicare — không phải mọi dịch vụ y tế đều miễn phí, chỉ khi phòng khám áp dụng bulk billing.

PBS

HOW TO RENDER ITGiữ tên viết tắt "PBS" bằng tiếng Anh, có thể giải thích thêm "chương trình trợ giá thuốc theo đơn của chính phủ".

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành "bảo hiểm thuốc" hoặc nhầm với Medicare, làm mất đặc điểm PBS chỉ trợ giá thuốc, không phải bảo hiểm y tế nói chung.

Public hospital

HOW TO RENDER ITDịch là "bệnh viện công".

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành "bệnh viện nhà nước" nghe được nhưng dễ nhầm với ý "bệnh viện thuộc sở hữu quốc gia" theo nghĩa chính trị; nên dùng đúng "bệnh viện công" để khớp với hệ thống Medicare.

Private health cover

HOW TO RENDER ITDịch là "bảo hiểm y tế tư nhân".

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch nhầm thành "bảo hiểm sức khỏe cá nhân" hoặc lẫn với Medicare, làm mất phân biệt giữa hệ thống công (Medicare) và tư (private cover).

Advance care directive

HOW TO RENDER ITDịch là "chỉ thị chăm sóc y tế trước" hoặc "di nguyện y tế", có thể giữ nguyên tiếng Anh kèm giải thích ngắn.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành "di chúc" (will) là sai vì văn bản này liên quan đến quyết định y tế khi còn sống, không liên quan đến phân chia tài sản sau khi chết.

Bulk billing

HOW TO RENDER ITDịch là "tính phí trực tiếp qua Medicare" hoặc giữ nguyên "bulk billing" kèm giải thích ngắn.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành "khám bệnh miễn phí hoàn toàn" là sai vì bulk billing chỉ áp dụng khi bác sĩ chọn tính phí qua Medicare cho dịch vụ đó, không phải mọi dịch vụ y tế đều miễn phí.

Triage

HOW TO RENDER ITDịch là "phân loại mức độ ưu tiên cấp cứu" hoặc giữ từ "triage" kèm giải thích ngắn.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thành "khám sàng lọc" chung, làm mất ý chính là sắp xếp thứ tự cấp cứu theo mức độ nguy hiểm, không phải khám bệnh thông thường.

Specialist referral

HOW TO RENDER ITDịch là "giấy chuyển khám chuyên khoa" hoặc giữ nguyên "referral".

WHERE MARKS ARE LOSTHay bị dịch nhầm thành "đơn thuốc" (prescription) — đây là giấy giới thiệu để đi khám, không phải giấy kê thuốc.

Pharmaceutical Benefits Scheme

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên viết tắt PBS bằng tiếng Anh, có thể giải thích thêm 'chương trình trợ giá thuốc theo đơn' nếu cần.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành 'bảo hiểm y tế' chung hoặc nhầm với Medicare, làm mất đúng nghĩa là chương trình riêng trợ giá thuốc, không phải chi trả khám chữa bệnh.

Ambulance cover

HOW TO RENDER ITDịch là "bảo hiểm cứu thương" hoặc giữ nguyên "ambulance cover".

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều candidate nghĩ Medicare tự động chi trả xe cứu thương nên bỏ qua khái niệm này — đây là một loại bảo hiểm bổ sung riêng, cần nói rõ.

Fair Trading

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên riêng 'Fair Trading' hoặc thêm giải thích 'cơ quan Fair Trading về bảo vệ người tiêu dùng'.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số candidate dịch thành 'thương mại công bằng' theo nghĩa đen, làm mất chức năng thực tế là một cơ quan quản lý nhà nước cụ thể.

Fair Work Commission

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên tiếng Anh 'Fair Work Commission', có thể thêm giải thích ngắn 'cơ quan xử lý tranh chấp lao động' nếu cần làm rõ.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thành 'ủy ban công bằng lao động' hoặc 'tòa án lao động' một cách tự do, làm mất tên riêng của cơ quan cụ thể này và có thể gây nhầm với các cơ quan khác như Fair Work Ombudsman.

Event number

HOW TO RENDER ITDịch là 'số vụ việc' hoặc 'mã số báo cáo sự việc'.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều candidate dịch nhầm thành 'số sự kiện' theo nghĩa đen, khiến người nghe hiểu sai là số của một buổi lễ hay chương trình, không phải mã hồ sơ vụ việc.

Local Court

HOW TO RENDER ITDịch là 'tòa án địa phương'.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thành 'tòa án khu vực' hoặc 'tòa sơ thẩm' không chính xác về cấp bậc; cần giữ đúng ý là tòa cấp thấp nhất, xử vụ nhỏ.

Light duties

HOW TO RENDER ITDịch là 'công việc nhẹ' hoặc 'nhiệm vụ nhẹ'.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành 'nghỉ việc' hoặc 'giảm giờ làm', sai hoàn toàn vì light duties vẫn là đi làm bình thường nhưng làm việc nhẹ hơn, không phải nghỉ hay giảm giờ.

Family Court

HOW TO RENDER ITNói 'Tòa án Gia đình', đây là cách dịch chuẩn dùng trong hệ thống pháp lý Việt Nam để chỉ tòa xử các vụ gia đình.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều candidate dịch nhầm thành 'tòa án dân sự' chung, làm mất tính chuyên biệt của tòa này chỉ xử các vấn đề gia đình, không phải mọi vụ dân sự.

Federal Circuit

HOW TO RENDER ITNói 'Tòa án Liên bang cấp Circuit' hoặc giữ nguyên 'Federal Circuit Court', kèm giải thích ngắn 'tòa liên bang cấp dưới' nếu cần cho rõ nghĩa.

WHERE MARKS ARE LOSTCandidate hay dịch gộp thành 'Tòa án Liên bang' mà không phân biệt với Federal Court, làm mất sự khác biệt cấp bậc giữa hai tòa án liên bang khác nhau.

Reference number

HOW TO RENDER ITNói 'số tham chiếu' hoặc 'mã số hồ sơ', đây là cách dịch chuẩn và thông dụng.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều candidate dịch nhầm thành 'số điện thoại' hoặc 'mã số thuế', làm sai hoàn toàn chức năng của con số này.

Police report

HOW TO RENDER ITDịch là 'báo cáo cảnh sát' hoặc 'biên bản cảnh sát'.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành 'đơn tố cáo' hoặc 'đơn trình báo', nhầm giữa hành động trình báo và văn bản chính thức do cảnh sát lập ra sau đó.

Magistrate

HOW TO RENDER ITDịch là 'thẩm phán tòa sơ cấp' hoặc 'thẩm phán tòa án địa phương'. Có thể giữ thêm '(magistrate)' nếu muốn rõ ràng.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thẳng thành 'quan tòa' hoặc 'chánh án', gây nhầm lẫn với thẩm phán tòa cấp cao hơn (judge) — làm sai cấp bậc tòa án trong câu chuyện.

Police check

HOW TO RENDER ITDịch là 'giấy kiểm tra lý lịch tư pháp (do cảnh sát cấp)' hoặc 'lý lịch tư pháp'. Có thể giữ thêm 'police check' nếu cần rõ nguồn gốc.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành 'chứng minh nhân dân' hoặc 'giấy phép cảnh sát' là sai hoàn toàn bản chất — đây là giấy xác nhận lý lịch, không liên quan đến giấy tờ tùy thân hay giấy phép.

Statutory declaration

HOW TO RENDER ITDịch là "bản tuyên bố có tính pháp lý" hoặc "bản tuyên bố theo luật", có thể giữ nguyên "statutory declaration" kèm giải thích ngắn.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành "đơn thề" hoặc nhầm với "affidavit" (lời khai có tuyên thệ trước tòa) là sai vì statutory declaration không cần tuyên thệ trước tòa, chỉ cần ký trước người có thẩm quyền chứng thực.

Apprehended violence order

HOW TO RENDER ITDịch là "lệnh cấm tiếp xúc/bảo vệ do tòa ban hành" (có thể giữ viết tắt AVO trong ngoặc nếu cần).

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành "lệnh bắt giữ" hoặc "lệnh cấm bạo lực" chung, làm mất tính chất pháp lý cụ thể là lệnh dân sự bảo vệ, không phải hình sự bắt giam.

Duty lawyer

HOW TO RENDER ITDịch là "luật sư trực (miễn phí tại tòa)".

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành "luật sư công" chung, gây nhầm với luật sư bào chữa dài hạn do nhà nước chỉ định, trong khi duty lawyer chỉ hỗ trợ tạm thời, ngắn hạn.

Infringement notice

HOW TO RENDER ITDịch là "thông báo phạt" hoặc "giấy phạt vi phạm".

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành "lệnh triệu tập" hoặc "cáo trạng" là sai vì đây chỉ là giấy phạt hành chính, không phải thủ tục tố tụng hình sự tại tòa.

Demerit points

HOW TO RENDER ITNên dịch là "điểm trừ trên bằng lái" hoặc giữ nguyên "demerit points".

WHERE MARKS ARE LOSTHay bị dịch nhầm thành "tiền phạt" — đây là điểm trừ trong hệ thống theo dõi, không phải số tiền phải nộp.

Good behaviour bond

HOW TO RENDER ITDịch là "cam kết giữ hạnh kiểm tốt" hoặc "lệnh cam kết hạnh kiểm".

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành "tiền đặt cọc" (nhầm với "bond" trong thuê nhà) là sai vì đây là một biện pháp xử lý pháp lý, không liên quan đến tiền thuê nhà.

Caution

HOW TO RENDER ITDịch là 'lời cảnh báo (quyền im lặng)' hoặc giải thích ngắn gọn 'cảnh sát nhắc nhở về quyền được giữ im lặng trước khi thẩm vấn'.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều thí sinh dịch 'caution' thành 'cảnh cáo' (như một hình thức xử phạt), làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa vì đây là quyền pháp lý, không phải hình phạt.

AVO

HOW TO RENDER ITNói tắt là 'lệnh cấm tiếp xúc/bảo vệ' hoặc giữ nguyên viết tắt AVO rồi giải thích ngắn gọn nếu cần, ví dụ 'lệnh AVO - lệnh bảo vệ chống bạo hành'.

WHERE MARKS ARE LOSTĐừng dịch cứng là 'lệnh cấm bạo lực gia đình' (domestic violence order) vì AVO áp dụng rộng hơn, không chỉ trong gia đình - dịch sai phạm vi sẽ lệch nghĩa.

Justice of the Peace

HOW TO RENDER ITDịch là 'công chứng viên tình nguyện' hoặc giữ nguyên 'Justice of the Peace (JP)' kèm giải thích ngắn.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông nên dịch thẳng thành 'thẩm phán hòa giải' hay 'quan tòa' - JP không phải là thẩm phán tòa án, dịch sai chức danh sẽ làm sai lệch hoàn toàn vai trò pháp lý của người này.

On-the-spot fine

HOW TO RENDER ITDịch là 'phạt tại chỗ' — cụm này đã quen dùng và truyền đạt đúng ý.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành 'phạt tù' hoặc 'phạt hành chính' chung, làm mất ý 'ngay tại chỗ, không qua xét xử' — đây là điểm cốt lõi của thuật ngữ.

Working with Children Check

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên tiếng Anh “Working With Children Check” vì đây là tên chính thức của một loại giấy phép/kiểm tra tại Úc, có thể thêm giải thích ngắn “kiểm tra lý lịch làm việc với trẻ em”.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số ứng viên dịch thành “kiểm tra lý lịch tư pháp” chung, làm mất tính chuyên biệt rằng đây là kiểm tra riêng cho công việc liên quan đến trẻ em, khác với lý lịch tư pháp thông thường (police check).

Consumer · 15

Excess

HOW TO RENDER ITDịch là 'mức miễn thường' hoặc 'khoản tự chịu' trong hợp đồng bảo hiểm.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thành 'phần dư' hoặc 'số tiền thừa' theo nghĩa đen của từ 'excess', làm sai hoàn toàn khái niệm tài chính trong bảo hiểm.

Australian Consumer Law

HOW TO RENDER ITDịch là 'Luật Bảo vệ Người tiêu dùng Úc' hoặc giữ tên 'Australian Consumer Law' kèm giải thích ngắn.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch chung thành 'luật thương mại' hoặc 'luật tiêu dùng' mà không nói rõ đây là luật liên bang cụ thể của Úc, làm mất tính chính xác của thuật ngữ pháp lý.

NRMA Insurance

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên tiếng Anh 'NRMA Insurance' vì đây là danh từ riêng của một công ty cụ thể, không có từ tương đương tiếng Việt.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số candidate dịch chung thành 'bảo hiểm quốc gia' hoặc 'công ty bảo hiểm nhà nước', làm mất tính chính xác vì NRMA là công ty tư nhân, không phải cơ quan nhà nước.

Ombudsman

HOW TO RENDER ITNên giữ nguyên từ tiếng Anh 'ombudsman', có thể thêm giải thích ngắn 'cơ quan trung gian giải quyết khiếu nại' nếu cần làm rõ, vì tiếng Việt không có từ tương đương chính xác.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch nhầm thành 'thanh tra' hoặc 'trọng tài viên', nghe giống chức danh nhà nước có quyền xử phạt, trong khi ombudsman chỉ hòa giải/khuyến nghị, không có quyền cưỡng chế — dịch sai làm mất điểm ý nghĩa.

Private health insurance

HOW TO RENDER ITNói 'bảo hiểm y tế tư nhân', đây là cách dịch chuẩn và phổ biến.

WHERE MARKS ARE LOSTCó candidate dịch nhầm thành 'Medicare' hoặc gộp chung với bảo hiểm y tế công, làm mất sự phân biệt quan trọng giữa hệ thống công (Medicare) và tư (private health insurance).

Membership costs

HOW TO RENDER ITNói 'phí thành viên' hoặc 'chi phí thành viên', đây là cách dịch tự nhiên và phổ biến.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số candidate dịch nhầm thành 'phí đăng ký' (registration fee) khiến người nghe hiểu sai đây là phí một lần chứ không phải phí duy trì theo kỳ.

Financial hardship

HOW TO RENDER ITDịch là 'khó khăn tài chính' hoặc 'hoàn cảnh tài chính khó khăn'. Đây là cụm dịch nghĩa trực tiếp được.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch quá nhẹ thành 'thiếu tiền' làm giảm tính nghiêm trọng của thuật ngữ pháp lý/tài chính này, trong khi 'financial hardship' thường là điều kiện chính thức để xin hỗ trợ hoặc miễn giảm nợ.

Afterpay

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên thương hiệu "Afterpay" hoặc dịch là "dịch vụ mua trước trả sau".

WHERE MARKS ARE LOSTDễ bị dịch nhầm thành "trả góp qua thẻ tín dụng" — sai vì Afterpay không phải thẻ tín dụng và thường không tính lãi suất như thẻ tín dụng.

Comprehensive insurance

HOW TO RENDER ITDịch là 'bảo hiểm toàn diện' hoặc 'bảo hiểm bao toàn bộ'.

WHERE MARKS ARE LOSTTránh dịch thành 'bảo hiểm bên thứ ba' (third party insurance) - đây là loại bảo hiểm thấp hơn, khác hẳn về phạm vi chi trả, nhầm sẽ sai hoàn toàn ý nghĩa.

Third party

HOW TO RENDER ITDịch là “bên thứ ba”. Đây là thuật ngữ pháp lý/tài chính phổ biến trong tiếng Việt nên dùng trực tiếp, không cần giải thích thêm.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều ứng viên dịch nhầm thành “người thứ ba” theo nghĩa đời thường (như trong quan hệ tình cảm) hoặc bỏ sót vai trò pháp lý của bên này, làm mất ý nghĩa hợp đồng/bảo hiểm.

ACCC

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên 'ACCC', có thể thêm giải thích ngắn 'cơ quan cạnh tranh và người tiêu dùng Úc' nếu ngữ cảnh cần.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông nên dịch tự do thành 'cơ quan bảo vệ người tiêu dùng' đơn thuần vì bỏ mất phần chức năng giám sát cạnh tranh, làm sai phạm vi cơ quan này.

BPAY

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên từ tiếng Anh 'BPAY' vì đây là tên thương hiệu, không có từ tương đương tiếng Việt.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số thí sinh cố dịch thành 'chuyển khoản ngân hàng' chung chung, làm mất đặc điểm riêng của BPAY (là hệ thống thanh toán hóa đơn cụ thể, không phải chuyển khoản thông thường).

Cooling-off period

HOW TO RENDER ITDịch là 'thời gian cân nhắc' hoặc 'thời gian được phép hủy hợp đồng'.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông nên dịch word-by-word thành 'thời gian làm nguội' - nghe vô nghĩa trong tiếng Việt và giám khảo sẽ không hiểu được truyền tải đúng thông tin hay chưa.

Direct debit

HOW TO RENDER ITDịch là “ghi nợ trực tiếp” hoặc giữ nguyên “direct debit” kèm giải thích ngắn “tự động trừ tiền từ tài khoản ngân hàng”.

WHERE MARKS ARE LOSTỨng viên thường dịch nhầm thành “chuyển tiền trực tiếp” hoặc “thanh toán trực tiếp”, làm mất yếu tố tự động và định kỳ – đây là điểm cốt lõi của direct debit.

Hardship arrangement

HOW TO RENDER ITKhông có từ tương đương cố định; nên diễn đạt là “thỏa thuận hỗ trợ khó khăn tài chính” hoặc “sắp xếp trả nợ khi gặp khó khăn tài chính”.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều ứng viên dịch cứng thành “thỏa thuận khó khăn”, nghe tối nghĩa và không truyền đạt được rằng đây là một chương trình hỗ trợ tài chính cụ thể do công ty cung cấp.

Employment · 14

Fair Work

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên riêng 'Fair Work' hoặc dịch kèm giải thích 'cơ quan Fair Work về quan hệ lao động'.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thành 'công việc công bằng' theo nghĩa đen, làm mất đi việc đây là tên một cơ quan chính phủ cụ thể, không phải một khái niệm chung.

Unfair dismissal

HOW TO RENDER ITDịch là 'sa thải không công bằng' hoặc 'bị đuổi việc trái pháp luật/không hợp lý'. Đây là cụm có thể dịch nghĩa trực tiếp, không cần giữ tiếng Anh.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số người dịch thành 'nghỉ việc' hoặc 'mất việc' chung, làm mất yếu tố pháp lý 'không công bằng/trái quy định' — đây chính là điểm cốt lõi cần truyền tải.

Superannuation

HOW TO RENDER ITDịch là 'quỹ hưu trí (superannuation)' hoặc gọi ngắn là 'super' như cách người Úc thường dùng, kèm giải thích 'quỹ hưu trí bắt buộc do công ty đóng'.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch nhầm thành 'lương hưu nhà nước' hoặc 'bảo hiểm xã hội', làm mất bản chất đây là quỹ cá nhân do doanh nghiệp đóng góp, khác với hệ thống lương hưu công của chính phủ.

WorkCover

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên "WorkCover" bằng tiếng Anh, có thể thêm giải thích "bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động".

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành "bảo hiểm y tế công việc" hoặc "bảo hiểm thất nghiệp", nhầm với Centrelink, làm mất đúng bản chất là bồi thường do tai nạn/bệnh nghề nghiệp.

Enterprise agreement

HOW TO RENDER ITDịch là "thỏa ước lao động doanh nghiệp" hoặc giữ nguyên "enterprise agreement" kèm giải thích ngắn nếu cần.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành "hợp đồng lao động cá nhân" là sai vì đây là thỏa thuận áp dụng cho tập thể nhân viên tại một doanh nghiệp, không phải hợp đồng riêng của từng cá nhân.

Payslip

HOW TO RENDER ITDịch là "phiếu lương".

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành "hóa đơn lương" hoặc "bảng lương công ty", gây hiểu lầm sang tài liệu kế toán nội bộ chứ không phải chứng từ cá nhân của người lao động.

Tax file number

HOW TO RENDER ITDịch là "mã số thuế cá nhân" hoặc giữ nguyên "tax file number" (viết tắt TFN).

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành "số bảo hiểm xã hội" là sai vì đây không phải là số an sinh xã hội mà chỉ dùng cho mục đích thuế.

Workers compensation

HOW TO RENDER ITDịch là "bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động" hoặc "bồi thường cho người lao động bị thương do công việc".

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành "trợ cấp thất nghiệp" là sai hoàn toàn vì đây là bồi thường do tai nạn/bệnh nghề nghiệp, không liên quan đến việc mất việc.

Penalty rates

HOW TO RENDER ITDịch là "phụ cấp lương ngoài giờ" hoặc giữ nguyên "penalty rates".

WHERE MARKS ARE LOSTRất dễ bị dịch nhầm thành "mức phạt" vì chữ "penalty", nhưng đây là tiền LƯƠNG TĂNG THÊM cho người lao động, không liên quan đến việc bị phạt.

Long service leave

HOW TO RENDER ITDịch là 'nghỉ phép thâm niên' hoặc 'phép thâm niên dài hạn'.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông nên dịch thành 'nghỉ phép năm' (annual leave) vì đây là một loại phép khác, chỉ có sau nhiều năm làm việc, không phải phép thường niên.

Probation period

HOW TO RENDER ITDịch là 'thời gian thử việc'.

WHERE MARKS ARE LOSTÍt khi sai nhưng cần tránh dịch thành 'thời gian tạm giam/quản chế' (nghĩa pháp lý khác của 'probation'), vì đây là ngữ cảnh việc làm.

Casual loading

HOW TO RENDER ITDịch là "phụ cấp làm việc thời vụ" hoặc giữ nguyên "casual loading".

WHERE MARKS ARE LOSTHay bị dịch nhầm thành "tiền làm thêm giờ" (overtime pay) — đây là phụ cấp gắn với TÍNH CHẤT công việc casual, không phải trả cho giờ làm thêm.

Super

HOW TO RENDER ITDịch là 'quỹ hưu trí' hoặc 'quỹ hưu bổng', có thể giữ 'super' nếu ngữ cảnh đã rõ.

WHERE MARKS ARE LOSTThí sinh hay dịch thành 'bảo hiểm xã hội', gây nhầm lẫn với hệ thống an sinh xã hội, trong khi super là quỹ hưu trí cá nhân riêng.

TFN

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên viết tắt TFN bằng tiếng Anh, có thể giải thích thêm 'mã số thuế cá nhân' nếu cần làm rõ.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch nhầm thành 'số bảo hiểm xã hội' hoặc 'mã số căn cước', làm sai chức năng vì TFN chỉ liên quan đến thuế, không phải danh tính hay bảo hiểm.

Welfare & Centrelink · 14

Waiting period

HOW TO RENDER ITDịch là 'thời gian chờ' hoặc 'giai đoạn chờ'.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch nhầm thành 'thời hạn nộp đơn' hoặc 'kỳ hạn', làm sai nghĩa vì đây là thời gian chờ để được hưởng quyền lợi, không phải hạn nộp hồ sơ.

Concession card

HOW TO RENDER ITDịch là 'thẻ giảm giá/ưu đãi' hoặc giữ nguyên 'concession card' kèm giải thích ngắn 'thẻ ưu đãi của Centrelink'.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch chung thành 'thẻ y tế' hoặc nhầm với Medicare card — cần phân biệt rõ đây là thẻ ưu đãi phúc lợi, không phải thẻ bảo hiểm y tế.

myGov

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên riêng 'myGov' vì đây là tên chính thức của nền tảng.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số người dịch thành 'trang web chính phủ' chung, làm mất tên riêng cụ thể — cần giữ đúng 'myGov' để người nghe nhận diện đúng hệ thống.

JobSeeker

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên "JobSeeker" vì là tên chính thức của loại trợ cấp Centrelink.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành "người tìm việc" theo nghĩa đen là sai vì đây là tên riêng của một loại trợ cấp, không phải danh từ chung chỉ người đang tìm việc.

Age Pension

HOW TO RENDER ITDịch là "lương hưu Age Pension" hoặc giữ tên chương trình "Age Pension".

WHERE MARKS ARE LOSTHay bị nhầm với "superannuation" (tiền hưu cá nhân tự tích lũy) — hai khoản này khác nhau hoàn toàn về nguồn và cách quản lý.

Carer Payment

HOW TO RENDER ITDịch là "trợ cấp người chăm sóc (Carer Payment)".

WHERE MARKS ARE LOSTDễ bị lẫn với "Carer Allowance" — đây là hai chương trình khác nhau, Carer Payment dành cho người không thể đi làm vì phải chăm sóc, mức hỗ trợ và điều kiện khác Carer Allowance.

Income test

HOW TO RENDER ITDịch là 'xét thu nhập' hoặc 'bài kiểm tra thu nhập' kèm giải thích ngắn 'để xác định mức trợ cấp'.

WHERE MARKS ARE LOSTThí sinh hay dịch thành 'kiểm tra thuế thu nhập', gây nhầm với cơ quan thuế (ATO) thay vì Centrelink.

Mutual obligation

HOW TO RENDER ITDịch là 'nghĩa vụ hai chiều' hoặc 'nghĩa vụ đối ứng' kèm giải thích 'nghĩa vụ người nhận trợ cấp phải thực hiện'.

WHERE MARKS ARE LOSTThí sinh thường bỏ qua yếu tố 'hai chiều/đối ứng' và dịch đơn giản là 'nghĩa vụ', làm mất đi ý nghĩa rằng đây là điều kiện ràng buộc để được nhận trợ cấp.

Healthcare card

HOW TO RENDER ITDịch là 'thẻ chăm sóc sức khỏe' hoặc 'thẻ ưu đãi y tế Centrelink'.

WHERE MARKS ARE LOSTTránh nhầm với thẻ Medicare (thẻ bảo hiểm y tế công của mọi công dân) - Healthcare Card là thẻ ưu đãi riêng cho người thu nhập thấp, hai thẻ có chức năng khác nhau.

Rent Assistance

HOW TO RENDER ITDịch là 'trợ cấp tiền thuê nhà'.

WHERE MARKS ARE LOSTThí sinh hay dịch thành 'trợ cấp nhà ở' chung chung, dễ nhầm với các chương trình nhà ở xã hội (housing assistance) khác, làm mất tính chính xác.

Assets test

HOW TO RENDER ITDịch là 'bài kiểm tra tài sản' hoặc 'xét duyệt tài sản', có thể thêm 'của Centrelink' cho rõ ngữ cảnh.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều thí sinh dịch nhầm thành 'kiểm tra thu nhập' (income test) - đây là hai bài test riêng biệt của Centrelink, nhầm lẫn sẽ mất điểm vì sai bản chất.

Carer Allowance

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên tiếng Anh “Carer Allowance” vì đây là tên chương trình cụ thể của Centrelink, có thể thêm giải thích ngắn “trợ cấp cho người chăm sóc” nếu cần làm rõ.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số ứng viên dịch chung thành “trợ cấp khuyết tật” hoặc nhầm với “Disability Support Pension”, khiến giám khảo hiểu sai đây là lương hưu khuyết tật chứ không phải trợ cấp cho người chăm sóc.

Family Tax Benefit

HOW TO RENDER ITDịch là 'trợ cấp thuế gia đình' hoặc giữ nguyên 'Family Tax Benefit' kèm giải thích ngắn 'trợ cấp nuôi con của Centrelink'.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông nên dịch chung chung thành 'trợ cấp trẻ em' (child benefit) - đây là tên chính thức của một chương trình cụ thể, cần giữ sát tên gọi để giám khảo nhận ra đúng khoản trợ cấp.

Community · 11

Beyond Blue

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên tiếng Anh 'Beyond Blue' vì đây là tên riêng của một tổ chức, không dịch nghĩa.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số candidate cố dịch nghĩa đen thành 'Vượt Qua Màu Xanh' hoặc tương tự, điều này sai vì đây là tên riêng cần giữ nguyên, không phải một cụm từ miêu tả.

Palliative care

HOW TO RENDER ITNói 'chăm sóc giảm nhẹ' (hoặc 'chăm sóc cuối đời' nếu ngữ cảnh rõ là giai đoạn cuối), đây là thuật ngữ y tế chuẩn dùng tại Việt Nam.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều candidate dịch nhầm thành 'chăm sóc đặc biệt' (intensive care) hoặc 'điều trị', làm sai bản chất vì palliative care không nhằm chữa bệnh mà là giảm đau, hỗ trợ tinh thần.

Counselling sessions

HOW TO RENDER ITNói 'các buổi tư vấn tâm lý' hoặc 'các buổi tư vấn', tùy ngữ cảnh có thể thêm 'tâm lý' để rõ nghĩa.

WHERE MARKS ARE LOSTCandidate hay dịch thành 'buổi khám bệnh' hoặc 'buổi trị liệu', làm lệch nghĩa vì counselling không nhất thiết là khám bệnh y khoa mà là hỗ trợ tư vấn.

My Aged Care

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên riêng "My Aged Care" bằng tiếng Anh, có thể thêm chú thích ngắn "dịch vụ chăm sóc người cao tuổi của chính phủ".

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thành "chăm sóc người già của tôi" theo nghĩa đen, khiến người nghe hiểu nhầm là dịch vụ cá nhân chứ không phải tên chương trình chính thức.

Respite

HOW TO RENDER ITDịch là "dịch vụ chăm sóc tạm thời" hoặc "chăm sóc thay thế ngắn hạn".

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thành "nghỉ ngơi" hoặc "nghỉ phép", làm mất nghĩa dịch vụ chăm sóc chuyên môn mà chỉ còn nghĩa nghỉ ngơi cá nhân.

TIS National

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên tiếng Anh "TIS National", có thể thêm giải thích ngắn "dịch vụ phiên dịch qua điện thoại quốc gia" nếu cần làm rõ.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thành "dịch vụ thông tin quốc gia" vì hiểu nhầm TIS là "Information Service" thay vì "Interpreting Service", làm sai hoàn toàn chức năng của dịch vụ này.

Home care package

HOW TO RENDER ITDịch là "gói chăm sóc tại nhà", có thể kèm giữ tên tiếng Anh "Home Care Package".

WHERE MARKS ARE LOSTDễ bị nhầm thành "viện dưỡng lão" hoặc "nhà chăm sóc người già" (nursing home) — sai vì dịch vụ này diễn ra tại nhà riêng của người nhận, không phải cơ sở tập trung.

Aged care assessment

HOW TO RENDER ITDịch là 'đánh giá nhu cầu chăm sóc người cao tuổi'.

WHERE MARKS ARE LOSTThí sinh dễ nhầm với 'aged care' (dịch vụ chăm sóc) mà bỏ mất chữ 'assessment' (đánh giá), khiến người nghe hiểu nhầm đây là dịch vụ chứ không phải bước thẩm định điều kiện.

ACAT

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên 'ACAT' và giải thích ngắn 'đội đánh giá chăm sóc người cao tuổi' nếu cần làm rõ.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông nên dịch chữ theo nghĩa đen thành 'nhóm hành động' hay bỏ qua không giải thích, vì người nghe cần biết đây là đơn vị đánh giá điều kiện chăm sóc, không phải tên chung chung.

Interpreter service

HOW TO RENDER ITDịch là “dịch vụ phiên dịch”. Nếu ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ quốc gia thì có thể giữ tên riêng nếu được nêu (ví dụ TIS National), nhưng nếu chỉ nói chung thì dùng “dịch vụ phiên dịch”.

WHERE MARKS ARE LOSTỨng viên dễ dịch nhầm thành “dịch vụ dịch thuật” (translation service), làm lẫn giữa dịch nói (interpreting) và dịch viết (translation) – hai khái niệm khác nhau trong hệ thống dịch vụ công của Úc.

NDIS

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên viết tắt NDIS bằng tiếng Anh, có thể thêm giải thích ngắn 'chương trình bảo hiểm khuyết tật quốc gia' nếu cần làm rõ.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thành 'bảo hiểm y tế' hoặc nhầm với Medicare, làm mất đúng bản chất là chương trình hỗ trợ khuyết tật, không phải bảo hiểm y tế thông thường.

Immigration · 10

Online portal

HOW TO RENDER ITNói 'cổng thông tin trực tuyến' hoặc 'hệ thống trực tuyến', đây là cách dịch tự nhiên và dễ hiểu.

WHERE MARKS ARE LOSTMột số candidate dịch cứng thành 'cửa trực tuyến' hoặc bỏ sót từ 'portal' và chỉ nói 'trang web', làm mất sắc thái hệ thống có đăng nhập, quản lý hồ sơ.

Home Affairs

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên tiếng Anh 'Home Affairs' hoặc nói 'Bộ Nội Vụ' nếu cần diễn giải, nhưng nên ưu tiên giữ tên gốc vì đây là danh từ riêng của cơ quan chính phủ.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều candidate dịch thành 'Bộ Ngoại giao' (Foreign Affairs) do nhầm lẫn hai bộ, đây là lỗi sai nghĩa hoàn toàn vì Home Affairs không phụ trách đối ngoại.

Services Australia

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên tiếng Anh 'Services Australia' vì đây là danh từ riêng của cơ quan chính phủ.

WHERE MARKS ARE LOSTCandidate hay dịch nhầm thành 'Centrelink' vì nghĩ hai tên giống nhau, nhưng Services Australia là cơ quan mẹ quản lý cả Centrelink, Medicare và nhiều dịch vụ khác.

Bridging visa

HOW TO RENDER ITDịch là 'visa cầu nối' hoặc giữ nguyên 'bridging visa' kèm giải thích ngắn 'visa tạm thời trong khi chờ xét visa khác'.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch nhầm thành 'visa tạm trú' chung hoặc 'visa du lịch', làm mất bản chất pháp lý là visa chuyển tiếp trong khi chờ kết quả — đây là điểm quan trọng về tình trạng di trú.

Citizenship test

HOW TO RENDER ITCó thể giữ nguyên "citizenship test" hoặc dịch là "bài kiểm tra quốc tịch".

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch nhầm thành "thi xin visa" hoặc "thi nhập cư", nhưng đây là bước sau khi đã đủ điều kiện thường trú, khác hoàn toàn với việc xin visa.

NAATI

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên 'NAATI' bằng tiếng Anh, có thể thêm giải thích ngắn 'cơ quan cấp chứng chỉ phiên dịch/biên dịch quốc gia của Úc' nếu cần.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông dịch NAATI thành tên cơ quan khác hay tự đặt tên tiếng Việt; đây là tên riêng phải giữ nguyên.

Partner visa

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên "partner visa" hoặc dịch là "visa bạn đời/diện vợ chồng".

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thu hẹp thành "visa kết hôn" là sai vì partner visa cũng áp dụng cho người sống chung de facto chưa đăng ký kết hôn.

Permanent resident

HOW TO RENDER ITDịch là 'thường trú nhân' — đây là thuật ngữ chuẩn dùng trong hệ thống nhập cư Việt Nam.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch nhầm thành 'công dân' (citizen), làm sai hoàn toàn tình trạng pháp lý vì quyền lợi và nghĩa vụ khác nhau.

Skills assessment

HOW TO RENDER ITDịch là 'đánh giá tay nghề' hoặc 'thẩm định kỹ năng nghề nghiệp'.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông nên dịch thành 'kiểm tra kỹ năng' chung chung như một bài test thông thường, vì đây là một quy trình thẩm định chính thức phục vụ hồ sơ di trú.

Visa condition

HOW TO RENDER ITDịch là 'điều kiện visa' — cách dịch trực tiếp và chính xác.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành 'quy định nhập cư' chung, làm mất ý đây là điều kiện ràng buộc riêng theo từng visa cụ thể, không phải luật nhập cư tổng quát.

Education · 9

TAFE

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên tên "TAFE" bằng tiếng Anh.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành "trường đại học" hoặc "trường trung cấp", làm lệch cấp học vì TAFE là hệ thống riêng, không tương đương đại học hay trung học.

Public school

HOW TO RENDER ITDịch là "trường công lập" hoặc "trường công".

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành "trường nhà nước" nghe hơi cứng hoặc lẫn với "trường quốc lập" ở một số nước khác, dễ gây hiểu sai hệ thống giáo dục Úc.

VET

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên "VET" hoặc dịch là "giáo dục nghề".

WHERE MARKS ARE LOSTDo đồng âm, candidate thường dịch thành "bác sĩ thú y" (veterinarian) — hoàn toàn sai nghĩa trong ngữ cảnh giáo dục.

NAPLAN

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên viết tắt 'NAPLAN' vì đây là tên chương trình đánh giá quốc gia, có thể thêm giải thích ngắn 'bài kiểm tra năng lực toàn quốc'.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông nên dịch thành 'kỳ thi tốt nghiệp' hay 'thi chuyển cấp' - NAPLAN chỉ là bài đánh giá năng lực định kỳ, không phải kỳ thi quyết định lên lớp hay tốt nghiệp.

Prep

HOW TO RENDER ITDịch là 'lớp mẫu giáo chuẩn bị vào lớp 1' hoặc giữ nguyên 'lớp Prep' nếu ngữ cảnh cho phép, vì không có lớp tương đương chính xác trong hệ thống Việt Nam.

WHERE MARKS ARE LOSTNhiều người dịch thành 'mẫu giáo' (kindergarten) thông thường, nhưng Prep là năm học chính thức đầu tiên trong hệ thống trường tiểu học Úc, khác với mẫu giáo trước đó.

HSC

HOW TO RENDER ITGiữ nguyên viết tắt 'HSC' hoặc dịch là 'bằng tốt nghiệp trung học phổ thông bang NSW'.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông nên dịch chung chung thành 'tốt nghiệp cấp 3' vì mỗi bang ở Úc có tên kỳ thi khác nhau (VCE ở Victoria, QCE ở Queensland...) - dịch mất tên riêng sẽ không chính xác về mặt thông tin thi cử.

Kindergarten

HOW TO RENDER ITDịch là 'lớp Mẫu giáo (năm đầu tiểu học)' hoặc giữ nguyên 'Kindergarten' kèm chú thích ngắn 'lớp đầu cấp tiểu học' tùy ngữ cảnh bang.

WHERE MARKS ARE LOSTLỗi rất phổ biến: dịch thẳng thành 'mẫu giáo' như nghĩa thông thường - nhưng ở NSW, Kindergarten là năm học chính thức đầu tiên của tiểu học, không phải bậc mầm non trước đó.

Scholarship

HOW TO RENDER ITDịch là 'học bổng' — thuật ngữ này hoàn toàn tương đương.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông có lỗi thường gặp lớn, nhưng cần tránh dịch thành 'trợ cấp' (allowance) chung, vì học bổng gắn với thành tích hoặc tiêu chí xét chọn cụ thể.

Year 12

HOW TO RENDER ITDịch là 'lớp 12' — tương đương với hệ thống giáo dục Việt Nam.

WHERE MARKS ARE LOSTKhông nhiều lỗi lớn, nhưng cần tránh dịch thành 'tốt nghiệp trung học' chung mà không nêu rõ đây là lớp học cụ thể, vì ngữ cảnh thi có thể cần nói rõ 'năm học lớp 12'.

Housing · 4

Bond

HOW TO RENDER ITDịch là "tiền đặt cọc thuê nhà" hoặc giữ nguyên "bond" kèm giải thích ngắn.

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành "tiền bảo lãnh" hoặc "tiền phạt" là sai vì bond không phải là hình phạt, mà là tiền đảm bảo được hoàn trả.

Lease agreement

HOW TO RENDER ITDịch là "hợp đồng thuê nhà" hoặc "hợp đồng thuê".

WHERE MARKS ARE LOSTDịch thành "giấy chứng nhận sở hữu nhà" là sai vì đây chỉ là hợp đồng thuê, không liên quan đến quyền sở hữu tài sản.

Council rates

HOW TO RENDER ITDịch là 'thuế hội đồng' hoặc 'phí hội đồng địa phương'.

WHERE MARKS ARE LOSTĐừng dịch thành 'thuế bất động sản' (property tax) hay 'thuế đất' chung chung - dễ gây nhầm với các loại thuế nhà đất khác của tiểu bang, sai bản chất khoản phí này.

Public housing

HOW TO RENDER ITDịch là 'nhà ở xã hội' hoặc 'nhà ở công' — cách nói phổ biến và dễ hiểu.

WHERE MARKS ARE LOSTCó người dịch thành 'nhà thuê tư nhân' hoặc 'nhà giá rẻ' chung, làm mất ý đây là nhà do chính phủ quản lý và cấp theo tiêu chí đủ điều kiện.

Keep going

42 Vietnamese dialogues with full transcripts · The Vietnamese CCL test · All Australian terms in 50 languages · Vocabulary by topic guide · Note-taking guide